Tâm HSK

访问

fǎngwèn
phóng vấn
thăm; ghé thăm; phỏng vấn

访问 (fǎngwèn, Hán Việt: phóng vấn) nghĩa là thăm; ghé thăm; phỏng vấn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

访 phóng · 7 từ

问 vấn · 19 từ