访问 (fǎngwèn, Hán Việt: phóng vấn) nghĩa là thăm; ghé thăm; phỏng vấn. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
访 phóng · 7 từ
采访cǎifǎngphỏng vấn拜访bàifǎngđến thăm访谈fǎngtánthăm và thảo luận来访láifǎngđến thăm出访chūfǎngđi thăm chính thức hoặc để điều t…互访hùfǎngthăm viếng lẫn nhau