Tâm HSK

关闭

guānbì
quan bế
đóng; khép (cửa sổ, v.v.); (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa

关闭 (guānbì, Hán Việt: quan bế) nghĩa là đóng; khép (cửa sổ, v.v.); (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

关 quan · 31 từ

闭 bế · 6 từ