Tâm HSK

闭幕

bìmù
bế mạc
hạ màn; hạ rèm; kết thúc (một cuộc họp)

闭幕 (bìmù, Hán Việt: bế mạc) nghĩa là hạ màn; hạ rèm; kết thúc (một cuộc họp). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 闭幕

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

闭 bế · 6 từ

幕 mạc · 10 từ