Tâm HSK

开幕

kāimù
khai mạc
khai mạc (một hội nghị); khánh thành

开幕 (kāimù, Hán Việt: khai mạc) nghĩa là khai mạc (một hội nghị); khánh thành. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 开幕

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

幕 mạc · 10 từ