Tâm HSK

幕后

mùhòu
mạc hậu
hậu trường

幕后 (mùhòu, Hán Việt: mạc hậu) nghĩa là hậu trường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

幕 mạc · 10 từ

后 hậu · 51 từ