Tâm HSK

封闭

fēngbì
phong bế
đóng kín; niêm phong; đóng cửa (địa điểm bất hợp pháp); khép kín (tức là cách ly khỏi…

封闭 (fēngbì, Hán Việt: phong bế) nghĩa là đóng kín; niêm phong; đóng cửa (địa điểm bất hợp pháp); khép kín (tức là cách ly khỏi…. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

封 phong · 7 từ

闭 bế · 6 từ