Tâm HSK

封面

fēngmiàn
phong diện
bìa (của ấn phẩm)

封面 (fēngmiàn, Hán Việt: phong diện) nghĩa là bìa (của ấn phẩm). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

封 phong · 7 từ

面 diện · 62 từ