Tâm HSK

倒闭

dǎobì
đảo bế
phá sản; đóng cửa

倒闭 (dǎobì, Hán Việt: đảo bế) nghĩa là phá sản; đóng cửa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

倒 đảo · 15 từ

闭 bế · 6 từ