倒闭 (dǎobì, Hán Việt: đảo bế) nghĩa là phá sản; đóng cửa. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
倒 đảo · 15 từ
倒是dàoshitrái với điều người ta có thể nghĩ倒车dǎochēđổi xe buýt, xe lửa, v.v.倒霉dǎoméigặp xui倒数dàoshǔđếm ngược倒下dǎoxiàsụp đổ打倒dǎdǎolật đổ摔倒shuāidǎongã xuống倒计时dàojìshíđếm ngược