Tâm HSK

打倒

dǎdǎo
đả đảo
lật đổ; đánh ngã; Đả đảo ... !

打倒 (dǎdǎo, Hán Việt: đả đảo) nghĩa là lật đổ; đánh ngã; Đả đảo ... !. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

倒 đảo · 15 từ