Tâm HSK

倒下

dǎoxià
đảo hạ
sụp đổ; ngã xuống

倒下 (dǎoxià, Hán Việt: đảo hạ) nghĩa là sụp đổ; ngã xuống. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

倒 đảo · 15 từ

下 hạ · 68 từ