倒数 (dàoshǔ, Hán Việt: đảo sổ) nghĩa là đếm ngược (từ 10 đến 0); đếm ngược; từ dưới lên (dòng trên trang giấy). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- dào shǔ đếm ngược (từ 10 đến 0); đếm ngược; từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
- dào shù số nghịch đảo; nghịch đảo (toán học)
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
倒 đảo · 15 từ
倒是dàoshitrái với điều người ta có thể nghĩ倒闭dǎobìphá sản倒车dǎochēđổi xe buýt, xe lửa, v.v.倒霉dǎoméigặp xui倒下dǎoxiàsụp đổ打倒dǎdǎolật đổ摔倒shuāidǎongã xuống倒计时dàojìshíđếm ngược