Tâm HSK

倒数

dàoshǔ
đảo sổ
đếm ngược (từ 10 đến 0); đếm ngược; từ dưới lên (dòng trên trang giấy)

倒数 (dàoshǔ, Hán Việt: đảo sổ) nghĩa là đếm ngược (từ 10 đến 0); đếm ngược; từ dưới lên (dòng trên trang giấy). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • dào shǔ đếm ngược (từ 10 đến 0); đếm ngược; từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
  • dào shù số nghịch đảo; nghịch đảo (toán học)

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

倒 đảo · 15 từ

数 sổ · 27 từ