Tâm HSK

闭塞

bìsè
bế tắc
làm tắc; ngăn chặn; khó tiếp cận

闭塞 (bìsè, Hán Việt: bế tắc) nghĩa là làm tắc; ngăn chặn; khó tiếp cận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

闭 bế · 6 từ

塞 tắc · 2 từ