评论员 (pínglùnyuán, Hán Việt: bình luận viên) nghĩa là người bình luận. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
评 bình · 12 từ
批评pīpíngphê bình评价píngjiàđánh giá好评hǎopínglời phê bình tích cực评论pínglùnbình luận về评估pínggūđánh giá评选píngxuǎnbình chọn hoặc tuyển chọn theo ph…评委píngwěiban đánh giá评审píngshěnthẩm định
论 luận · 24 từ
讨论tǎolùnthảo luận无论wúlùndù thế nào đi nữa不论bùlùnbất kể理论lǐlùnlý thuyết结论jiélùnkết luận论文lùnwénbài báo评论pínglùnbình luận về谈论tánlùnthảo luận