科研 (kēyán, Hán Việt: khoa nghiên) nghĩa là nghiên cứu (khoa học). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
科 khoa · 19 từ
科学kēxuékhoa học科技kējìkhoa học và công nghệ本科běnkēkhóa học đại học学科xuékēmôn học高科技gāokējìcông nghệ cao外科wàikēphẫu thuật科幻kēhuànkhoa học viễn tưởng儿科érkēkhoa nhi