Tâm HSK

科研

kēyán
khoa nghiên
nghiên cứu (khoa học)

科研 (kēyán, Hán Việt: khoa nghiên) nghĩa là nghiên cứu (khoa học). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

科 khoa · 19 từ

研 nghiên · 9 từ