Tâm HSK

儿科

érkē
nhi khoa
khoa nhi

儿科 (érkē, Hán Việt: nhi khoa) nghĩa là khoa nhi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

儿 nhi · 34 từ

科 khoa · 19 từ