儿科 (érkē, Hán Việt: nhi khoa) nghĩa là khoa nhi. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
儿 nhi · 34 từ
这儿zhèrở đây, chỗ này哪儿nǎrở đâu那儿nàrở đó, chỗ kia有点儿yǒudiǎnrhơi, có chút一会儿yíhuìrmột lát, một chút玩儿wánrchơi儿子érzicon trai女儿nǚércon gái