Tâm HSK

科学

kēxué
khoa học
khoa học; kiến thức khoa học; mang tính khoa học

科学 (kēxué, Hán Việt: khoa học) nghĩa là khoa học; kiến thức khoa học; mang tính khoa học. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 科学

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

科 khoa · 19 từ

学 học · 59 từ