Tâm HSK

清晰

qīngxī
thanh tích
rõ ràng; rõ rệt

清晰 (qīngxī, Hán Việt: thanh tích) nghĩa là rõ ràng; rõ rệt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

清 thanh · 21 từ