Tâm HSK

核心

héxīn
hạch tâm
lõi; hạt nhân

核心 (héxīn, Hán Việt: hạch tâm) nghĩa là lõi; hạt nhân. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

核 hạch · 9 từ

心 tâm · 105 từ