在内 (zàinèi, Hán Việt: tại nội) nghĩa là (bao gồm) trong đó; trong số đó. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
在 tại · 21 từ
正在zhèngzàiđang现在xiànzàibây giờ实在shízàithực sự存在cúnzàitồn tại在于zàiyúnằm ở在乎zàihuphụ thuộc vào在场zàichǎngcó mặt在线zàixiàntrực tuyến