Tâm HSK

在内

zàinèi
tại nội
(bao gồm) trong đó; trong số đó

在内 (zàinèi, Hán Việt: tại nội) nghĩa là (bao gồm) trong đó; trong số đó. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

在 tại · 21 từ

内 nội · 21 từ