Tâm HSK

围绕

wéirào
vi nhiễu
xoay quanh; tập trung vào (một vấn đề)

围绕 (wéirào, Hán Việt: vi nhiễu) nghĩa là xoay quanh; tập trung vào (một vấn đề). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

围 vi · 8 từ

绕 nhiễu · 4 từ