围绕 (wéirào, Hán Việt: vi nhiễu) nghĩa là xoay quanh; tập trung vào (một vấn đề). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
围 vi · 8 từ
周围zhōuwéivùng lân cận范围fànwéiphạm vi围巾wéijīnkhăn quàng氛围fēnwéibầu không khí包围bāowéibao vây围墙wéiqiángtường bao解围jiěwéigiải vây