Tâm HSK

周围

zhōuwéi
chu vi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi

周围 (zhōuwéi, Hán Việt: chu vi) nghĩa là vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

周 chu · 14 từ

围 vi · 8 từ