周年 (zhōunián, Hán Việt: chu niên) nghĩa là kỷ niệm; hàng năm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
周 chu · 14 từ
周末zhōumòcuối tuần周围zhōuwéivùng lân cận四周sìzhōuxung quanh周边zhōubiānngoại vi周期zhōuqīchu kỳ众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai ai cũng biết周到zhōudàochu đáo上周shàngzhōutuần trước