Tâm HSK

周期

zhōuqī
chu kỳ
chu kỳ; chu trình

周期 (zhōuqī, Hán Việt: chu kỳ) nghĩa là chu kỳ; chu trình. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

周 chu · 14 từ

期 kỳ · 44 từ