Tâm HSK

包围

bāowéi
bao vi
bao vây; vây quanh; bủa vây

包围 (bāowéi, Hán Việt: bao vi) nghĩa là bao vây; vây quanh; bủa vây. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

包 bao · 19 từ

围 vi · 8 từ