Tâm HSK

响亮

xiǎngliàng
hưởng lượng
to và rõ; vang dội

响亮 (xiǎngliàng, Hán Việt: hưởng lượng) nghĩa là to và rõ; vang dội. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

响 hưởng · 9 từ

亮 lượng · 8 từ