明亮 (míngliàng, Hán Việt: minh lượng) nghĩa là sáng; rực rỡ; lấp lánh. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
明 minh · 37 từ
明年míngniánnăm sau明天míngtiānngày mai明白míngbairõ ràng聪明cōngmingthông minh证明zhèngmíngbằng chứng说明shuōmínggiải thích说明书shuōmíngshūsách hướng dẫn kỹ thuật明显míngxiǎnrõ ràng