Tâm HSK

明亮

míngliàng
minh lượng
sáng; rực rỡ; lấp lánh

明亮 (míngliàng, Hán Việt: minh lượng) nghĩa là sáng; rực rỡ; lấp lánh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

明 minh · 37 từ

亮 lượng · 8 từ