Tâm HSK

洪亮

hóngliàng
hồng lượng
to và rõ; rền vang

洪亮 (hóngliàng, Hán Việt: hồng lượng) nghĩa là to và rõ; rền vang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

洪 hồng · 2 từ

亮 lượng · 8 từ