Tâm HSK

洪水

hóngshuǐ
hồng thủy
trận lụt; lũ lụt

洪水 (hóngshuǐ, Hán Việt: hồng thủy) nghĩa là trận lụt; lũ lụt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

洪 hồng · 2 từ

水 thủy · 59 từ