Tâm HSK

交响乐

jiāoxiǎngyuè
giao hưởng lạc
giao hưởng

交响乐 (jiāoxiǎngyuè, Hán Việt: giao hưởng lạc) nghĩa là giao hưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

响 hưởng · 9 từ

乐 lạc · 23 từ