交响乐 (jiāoxiǎngyuè, Hán Việt: giao hưởng lạc) nghĩa là giao hưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
交 giao · 38 từ
公交车gōngjiāochēxe buýt交通jiāotōngkết nối交流jiāoliútrao đổi交警jiāojǐngcảnh sát giao thông交易jiāoyìgiao dịch交换jiāohuàntrao đổi交往jiāowǎnggiao thiệp提交tíjiāonộp
响 hưởng · 9 từ
影响yǐngxiǎngảnh hưởng响声xiǎngshēngtiếng ồn影响力yǐngxiǎnglìsức ảnh hưởng响起xiǎngqǐvang lên音响yīnxiǎngâm thanh响应xiǎngyìngđáp lại反响fǎnxiǎngdư âm响亮xiǎngliàngto và rõ