Tâm HSK

反响

fǎnxiǎng
phản hưởng
dư âm; phản ứng; tiếng vang

反响 (fǎnxiǎng, Hán Việt: phản hưởng) nghĩa là dư âm; phản ứng; tiếng vang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

反 phản · 29 từ

响 hưởng · 9 từ