Tâm HSK

音响

yīnxiǎng
âm hưởng
âm thanh; âm học; hệ thống âm thanh

音响 (yīnxiǎng, Hán Việt: âm hưởng) nghĩa là âm thanh; âm học; hệ thống âm thanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

音 âm · 15 từ

响 hưởng · 9 từ