时髦 (shímáo, Hán Việt: thời mao) nghĩa là hợp mốt; thời trang. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
时髦 (shímáo, Hán Việt: thời mao) nghĩa là hợp mốt; thời trang. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.