Tâm HSK

时髦

shímáo
thời mao
hợp mốt; thời trang

时髦 (shímáo, Hán Việt: thời mao) nghĩa là hợp mốt; thời trang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ