蘑菇 móguma cônấm; quấy rầy; chậm chạp HSK 7–9 蘑菇 (mógu, Hán Việt: ma cô) nghĩa là nấm; quấy rầy; chậm chạp. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 蘑