Tâm HSK

微型

wēixíng
vi hình
thu nhỏ; vi-; nhỏ xíu

微型 (wēixíng, Hán Việt: vi hình) nghĩa là thu nhỏ; vi-; nhỏ xíu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

微 vi · 14 từ

型 hình · 18 từ