微型 (wēixíng, Hán Việt: vi hình) nghĩa là thu nhỏ; vi-; nhỏ xíu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
微 vi · 14 từ
稍微shāowēimột chút微笑wēixiàocười轻微qīngwēinhẹ微妙wēimiàotinh tế微波炉wēibōlúlò vi sóng微弱wēiruòyếu细微xìwēinhỏ bé微不足道wēibùzúdàokhông đáng kể