新型 (xīnxíng, Hán Việt: tân hình) nghĩa là loại mới; kiểu mới. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
新 tân · 29 từ
新年xīnniánnăm mới新闻xīnwéntin tức新鲜xīnxiāntươi重新chóngxīnlại全新quánxīnhoàn toàn mới新娘xīnniángcô dâu创新chuàngxīnđề xuất ý tưởng mới新人xīnrénngười mới