Tâm HSK

新型

xīnxíng
tân hình
loại mới; kiểu mới

新型 (xīnxíng, Hán Việt: tân hình) nghĩa là loại mới; kiểu mới. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

新 tân · 29 từ

型 hình · 18 từ