Tâm HSK

发型

fàxíng
phát hình
kiểu tóc; mẫu tóc; tóc tai

发型 (fàxíng, Hán Việt: phát hình) nghĩa là kiểu tóc; mẫu tóc; tóc tai. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

型 hình · 18 từ