Tâm HSK

烧烤

shāokǎo
thiêu khảo
nướng thịt; nướng

烧烤 (shāokǎo, Hán Việt: thiêu khảo) nghĩa là nướng thịt; nướng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

烧 thiêu · 5 từ

烤 khảo · 3 từ