Tâm HSK

烤肉

kǎoròu
khảo nhục
món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)

烤肉 (kǎoròu, Hán Việt: khảo nhục) nghĩa là món nướng (nghĩa đen: thịt nướng). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

烤 khảo · 3 từ

肉 nhục · 3 từ