Tâm HSK

肌肉

jīròu
cơ nhục
cơ; thịt

肌肉 (jīròu, Hán Việt: cơ nhục) nghĩa là cơ; thịt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

肌 cơ · 2 từ

肉 nhục · 3 từ