Tâm HSK

烤鸭

kǎoyā
khảo áp
vịt quay

烤鸭 (kǎoyā, Hán Việt: khảo áp) nghĩa là vịt quay. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

烤 khảo · 3 từ

鸭 áp · 2 từ