烤鸭 (kǎoyā, Hán Việt: khảo áp) nghĩa là vịt quay. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
烤鸭 (kǎoyā, Hán Việt: khảo áp) nghĩa là vịt quay. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.