Tâm HSK

考场

kǎochǎng
khảo trường
phòng thi

考场 (kǎochǎng, Hán Việt: khảo trường) nghĩa là phòng thi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

考 khảo · 15 từ

场 trường · 40 từ