Tâm HSK

春季

chūnjì
xuân quý
mùa xuân

春季 (chūnjì, Hán Việt: xuân quý) nghĩa là mùa xuân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

春 xuân · 5 từ

季 quý · 10 từ