Tâm HSK

青春期

qīngchūnqī
thanh xuân kỳ
tuổi dậy thì; thời thanh thiếu niên

青春期 (qīngchūnqī, Hán Việt: thanh xuân kỳ) nghĩa là tuổi dậy thì; thời thanh thiếu niên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

青 thanh · 6 từ

春 xuân · 5 từ

期 kỳ · 44 từ