Tâm HSK

焚烧

fénshāo
phần thiêu
đốt; châm lửa

焚烧 (fénshāo, Hán Việt: phần thiêu) nghĩa là đốt; châm lửa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

焚 phần · 2 từ

烧 thiêu · 5 từ