互动 (hùdòng, Hán Việt: hỗ động) nghĩa là tương tác; mang tính tương tác. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
互 hỗ · 8 từ
互相hùxiānglẫn nhau相互xiānghùlẫn nhau互联网hùliánwǎngInternet互助hùzhùhỗ trợ lẫn nhau互补hùbǔbổ sung cho nhau互信hùxìntin tưởng lẫn nhau互访hùfǎngthăm viếng lẫn nhau