互助 (hùzhù, Hán Việt: hỗ trợ) nghĩa là hỗ trợ lẫn nhau. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
互 hỗ · 8 từ
互相hùxiānglẫn nhau相互xiānghùlẫn nhau互联网hùliánwǎngInternet互动hùdòngtương tác互补hùbǔbổ sung cho nhau互信hùxìntin tưởng lẫn nhau互访hùfǎngthăm viếng lẫn nhau