台球 (táiqiú, Hán Việt: thai cầu) nghĩa là bi-a. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
台 thai · 22 từ
舞台wǔtáisân khấu电视台diànshìtáiđài truyền hình平台píngtáinền tảng阳台yángtáiban công台阶táijiēbậc thềm站台zhàntáisân ga台灯táidēngđèn bàn窗台chuāngtáibệ cửa sổ