Tâm HSK

台球

táiqiú
thai cầu
bi-a

台球 (táiqiú, Hán Việt: thai cầu) nghĩa là bi-a. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

台 thai · 22 từ

球 cầu · 24 từ