钟头 (zhōngtóu, Hán Việt: chung đầu) nghĩa là giờ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
钟头 (zhōngtóu, Hán Việt: chung đầu) nghĩa là giờ. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.