Tâm HSK

钟头

zhōngtóu
chung đầu
giờ

钟头 (zhōngtóu, Hán Việt: chung đầu) nghĩa là giờ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

钟 chung · 4 từ

头 đầu · 65 từ