Tâm HSK

话筒

huàtǒng
thoại đồng
microphone; ống nghe (điện thoại); loa

话筒 (huàtǒng, Hán Việt: thoại đồng) nghĩa là microphone; ống nghe (điện thoại); loa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

话 thoại · 32 từ