Tâm HSK

小区

xiǎoqū
tiểu khu
khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm; (viễn thông) ô

小区 (xiǎoqū, Hán Việt: tiểu khu) nghĩa là khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm; (viễn thông) ô. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

区 khu · 15 từ