小区 (xiǎoqū, Hán Việt: tiểu khu) nghĩa là khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm; (viễn thông) ô. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
小 tiểu · 45 từ
小时xiǎoshígiờ, tiếng đồng hồ小学xiǎoxuétrường tiểu học小朋友xiǎopéngyǒubạn nhỏ, các em nhỏ小学生xiǎoxuéshēnghọc sinh tiểu học小时候xiǎoshíhoulúc nhỏ, hồi bé从小cóngxiǎotừ nhỏ小心xiǎoxīncẩn thận大小dàxiǎolớn và nhỏ